Bước tới nội dung

vice-governor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑɪs.ˈɡə.vᵊn.ɜː/

Danh từ

vice-governor /ˈvɑɪs.ˈɡə.vᵊn.ɜː/

  1. Phó thống đốc.

Tham khảo