Bước tới nội dung

vichy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vichy
/vi.ʃi/
vichy
/vi.ʃi/

vichy /vi.ʃi/

  1. Vải visi.
  2. Cốc nước khoáng visi.

Tham khảo