viernes
Giao diện
Xem thêm: Viernes
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]viernes gđ (plural viernes)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]viernes gđ (số nhiều viernes)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “viernes”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/eɾnes
- Vần:Tiếng Aragon/eɾnes/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ đếm được tiếng Aragon
- Danh từ giống đực tiếng Aragon
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾnes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾnes/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
