vietnamesisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vietnamesisk |
| gt | vietnamesisk | |
| Số nhiều | vietnamesiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
vietnamesisk
Từ dẫn xuất
- (1) vietnamesisk gđt: Tiếng, chữ Việt Nam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vietnamesisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)