vigoureusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

vigoureusement /vi.ɡu.ʁøz.mɑ̃/

  1. Khỏe.
    Arbre qui pousse vigoureusement — cây mọc khỏe
  2. Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi.
    écrire vigoureusement — viết rắn rỏi
  3. Mãnh liệt, kịch liệt.
    Protester vigoureusement — phản đối kịch liệt

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]