vigoureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ɡu.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vigoureux /vi.ɡu.ʁø/ |
vigoureux /vi.ɡu.ʁø/ |
| Giống cái | vigoureuse /vi.ɡu.ʁøz/ |
vigoureuses /vi.ɡu.ʁøz/ |
vigoureux /vi.ɡu.ʁø/
- Khỏe.
- Vieillard encore vigoureux — cụ già còn khỏe
- Bras vigoureux — cánh tay khỏe
- Végétation vigoureuse — cây cối mọc khỏe
- Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi.
- Style vigoureux — lời văn mạnh mẽ
- Effet vigoureux — hiệu quả mạnh
- Touche vigoureuse — nét bút rắn rỏi
- Mãnh liệt, kịch liệt.
- Attaque vigoureuse — sự công kích mãnh liệt
- Vigoureuse riposte — sự đập lại kịch liệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vigoureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)