Bước tới nội dung

vikariere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å vikariere
Hiện tại chỉ ngôi vikarierer
Quá khứ vikarierte
Động tính từ quá khứ vikariert
Động tính từ hiện tại

vikariere

  1. Làm công việc thay thế tạm.
    Jeg vikarierer som formann.

Tham khảo