Bước tới nội dung

villadom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɪ.lə.dəm/

Danh từ

villadom /ˈvɪ.lə.dəm/

  1. Khu biệt thự ở ngoại ô.
  2. Tầng lớpbiệt thựngoại ô.

Tham khảo