Bước tới nội dung

vilter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc vilter
gt viltert
Số nhiều viltre
Cấp so sánh
cao

vilter

  1. Hung hăng, hùng hổ.
    en vilter og uregjerlig guttunge

Tham khảo