vindur
Giao diện
Tiếng Faroe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ vindr, từ tiếng German nguyên thủy *windaz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂wéh₁n̥ts (“sự thổi”), phân từ hiện tại của *h₂weh₁- (“thổi”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vindur gđ (sinh cách số ít vinds, số nhiều vindar)
- Gió.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- "vindur" tại Sprotin.fo
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ vindr, từ tiếng German nguyên thủy *windaz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂wéh₁n̥ts (“sự thổi”), phân từ hiện tại của *h₂weh₁- (“thổi”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]For Tiếng Iceland base lemma 'vindur', page exists but has no Tiếng Iceland section
- Gió.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Faroe
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Faroe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Faroe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Faroe
- Vần:Tiếng Faroe/ɪntʊɹ
- Mục từ tiếng Faroe
- Danh từ tiếng Faroe
- Danh từ giống đực tiếng Faroe
- fo:Thời tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ 2 âm tiết tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iceland
- Vần:Tiếng Iceland/ɪntʏr
- Vần:Tiếng Iceland/ɪntʏr/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Iceland có lỗi trích xuất Bản mẫu:is-ndecl
- is:Thời tiết