vingtième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ̃.tjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième /vɛ̃.tjɛm/ |
vingtième gđ /vɛ̃.tjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vingtième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)