vinur
Giao diện
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ vinr, tiếng German nguyên thủy *winiz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wenh₁-.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vinur gđ (sinh cách số ít vinar, danh cách số nhiều vinir)
- Người bạn.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ dẫn xuất
- besti vinur mannsins
- viðskiptavinur
- viðskiptamaður
- vinablóm
- vinabragð
- vinabær
- vinafár gđ, vinafá gc, vinafátt gt
- vinafífill
- vinafólk
- vinagras
- vinahót
- vinalegur gđ, vinaleg gc, vinalegt gt
- vinalega
- vinalæti
- vinan
- vinaperla
- vinarbragð
- vinartoddi
- vinarþel
- vinátta
- vinga
- vingan
- vingóður gđ, vingóð gc, vingott gt
- vingur gđ, ving gc, vingt gt
- vingæði
- vingæfur gđ, vingæf gc, vingæft gt
- vinheill gđ, vinheil gc, vinheilt gt
- vinhollur gđ, vinholl gc, vinholt gt
- vinhróðugur gđ, vinhróðug gc, vinhróðugt gt
- vinur í raun
- vinkona
- vinmál
- vinmargur gđ, vinmörg gc, vinmargt gt
- pennavinur
- skiptavinur
- óvinur
- æskuvinur
- perluvinir
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ 2 âm tiết tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iceland
- Vần:Tiếng Iceland/ɪːnʏr
- Vần:Tiếng Iceland/ɪːnʏr/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Iceland
- Danh từ tiếng Iceland
- Danh từ giống đực tiếng Iceland
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Iceland