virtuose
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
virtuose (Số nhiều: của virtuosa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virtuose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /viʁ.tɥɔz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | virtuose /viʁ.tɥɔz/ |
virtuoses /viʁ.tɥɔz/ |
| Giống cái | virtuose /viʁ.tɥɔz/ |
virtuoses /viʁ.tɥɔz/ |
virtuose /viʁ.tɥɔz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “virtuose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)