viseur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
viseur
/vi.zœʁ/
viseurs
/vi.zœʁ/

viseur /vi.zœʁ/

  1. Ống ngắm, bộ ngắm.
    Viseur à verre dépoli — (nhiếp ảnh) bộ ngắm kính mờ
    Viseur à foyer variable — máy ngắm có tiêu điểm thay đổi được
    Viseur gyroscopique — máy ngắm kiểu con quay
    Viseur à lentille divergente — máy ngắm có thấu kính phân kỳ
    Viseur universel — máy ngắm toàn năng
    Viseur de bombardement — bộ ngắm oanh tạc
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người nhắm bắn.
    Un bon viseur — một người nhắm bắn giỏi

Tham khảo[sửa]