Bước tới nội dung

visibleness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɪ.zə.bəl.nəs/

Danh từ

visibleness /ˈvɪ.zə.bəl.nəs/

  1. Tính chất trông thấy được.

Tham khảo