Bước tới nội dung

visiteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vi.zi.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực visiteur
/vi.zi.tœʁ/
visiteurs
/vi.zi.tœʁ/
Giống cái visiteuse
/vi.zi.tøz/
visiteuses
/vi.zi.tøz/

visiteur /vi.zi.tœʁ/

  1. Người đến thăm, khách.
    Les visiteurs sont admis au parloir — những người đến thăm được vào phòng tiếp khách
    Recevoir un visiteur — tiếp một người khách
  2. Khách tham quan.
  3. Người khám, người khám xét.
    Visiteurs de la douane — người khám xét của hải quan

Tham khảo