visittid
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | visittid | visittida, visittiden |
| Số nhiều | visittider | visittidene |
visittid gđc
- Giờ thăm viếng (bệnh nhân).
- Visittiden på sykehuset er fra seks til sju.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “visittid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)