vivarium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vɑɪ.ˈvɛr.i.əm/
Danh từ
vivarium (số nhiều vivaria) /vɑɪ.ˈvɛr.i.əm/
- Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu... ); vườn thú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivarium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.va.ʁjɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vivarium /vi.va.ʁjɔm/ |
vivarium /vi.va.ʁjɔm/ |
vivarium gđ /vi.va.ʁjɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivarium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)