vocative case
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]vocative case (số nhiều vocative cases)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Cao Xuân Hạo; Hoàng Dũng (2004) Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 266
