vociferous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /voʊ.ˈsɪ.fə.rəs/
Tính từ
vociferous /voʊ.ˈsɪ.fə.rəs/
- Om sòm.
- a vociferous crowd — một đám đông om sòm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vociferous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)