Bước tới nội dung

voice-pipe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɔɪs.ˈpɑɪp/

Danh từ

voice-pipe /ˈvɔɪs.ˈpɑɪp/

  1. Ống loa.

Tham khảo