Bước tới nội dung

voidable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɔɪ.də.bəl/

Tính từ

voidable /ˈvɔɪ.də.bəl/

  1. (Pháp lý) Có thể làm cho mất hiệu lực.

Tham khảo