Bước tới nội dung

voiturer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vwa.ty.ʁe/

Ngoại động từ

voiturer ngoại động từ /vwa.ty.ʁe/

  1. Chở bằng xe.
    Voiturer des marchandises — chở hàng hóa bằng xe

Tham khảo