voleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voleur /vɔ.lœʁ/ |
voleurs /vɔ.lœʁ/ |
voleur gđ /vɔ.lœʁ/
- Punir sévèrement les voleurs — trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp
- être fait comme un voleur — ăn mặc lôi thôi
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | voleur /vɔ.lœʁ/ |
voleurs /vɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | voleuse /vɔ.løz/ |
voleuses /vɔ.løz/ |
voleur /vɔ.lœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)