Bước tới nội dung

volige

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɔ.liʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
volige
/vɔ.liʒ/
voliges
/vɔ.liʒ/

volige gc /vɔ.liʒ/

  1. (lớp ngói).
  2. (Thông tục) Người gầy lẹo.

Tham khảo