volition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /voʊ.ˈlɪ.ʃən/
Danh từ
volition /voʊ.ˈlɪ.ʃən/
- Ý muốn.
- of one's own volition — tự ý mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.li.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| volition /vɔ.li.sjɔ̃/ |
volitions /vɔ.li.sjɔ̃/ |
volition gc /vɔ.li.sjɔ̃/
- (Tâm lý học) Ý muốn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)