Bước tới nội dung

votos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

votos

  1. Số nhiều của votu

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Danh từ

votos

  1. Số nhiều của voto

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

Trợ từ

vōtōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của vōtus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

votos  sn

  1. Số nhiều của voto