votos
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
votos
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
votos
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈu̯oː.toːs/, [ˈu̯oːt̪oːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈvo.tos/, [ˈvɔːt̪os]
Trợ từ
vōtōs
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈbotos/ [ˈbo.t̪os]
- Vần: -otos
- Tách âm tiết: vo‧tos
- Từ đồng âm: botos
Danh từ
votos gđ sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái trợ từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/otos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/otos/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha