vulnerary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvəl.nə.ˌrɛr.i/
Tính từ
vulnerary /ˈvəl.nə.ˌrɛr.i/
- (Y học) Chữ thương tích (thuốc).
Danh từ
vulnerary /ˈvəl.nə.ˌrɛr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vulnerary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)