Bước tới nội dung

wagon-salon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
wagon-salon
/va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/
wagon-salon
/va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/

wagon-salon /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/

  1. (Đường sắt) Như voiture-salon.

Tham khảo