wagon-salon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| wagon-salon /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/ |
wagon-salon /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/ |
wagon-salon gđ /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/
- (Đường sắt) Như voiture-salon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wagon-salon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)