Bước tới nội dung

walk-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔk.ˈɑʊt/

Danh từ

walk-out /ˈwɔk.ˈɑʊt/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cuộc đình công.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)