Bước tới nội dung

walkaway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.kə.ˌweɪ/

Danh từ

walkaway /ˈwɔ.kə.ˌweɪ/

  1. Cuộc thi đấu thắng dễ dàng.

Tham khảo