wanker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wanker /ˈwæŋ.kɜː/

  1. Người bất tài, người ngu đần, người lười biếng.
  2. Người thủ dâm.

Tham khảo[sửa]