Bước tới nội dung

war-time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.ˈtɑɪm/

Danh từ

war-time /ˈwɔr.ˈtɑɪm/

  1. Thời chiến.

Tham khảo