Bước tới nội dung

warm heart, cold hands

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tục ngữ

warm heart, cold hands

  1. Xanh vỏ đỏ lòng.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)