Bước tới nội dung

warming-down

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.miɳ.ˈdɑʊn/

Danh từ

warming-down /ˈwɔr.miɳ.ˈdɑʊn/

  1. (Thể thao) Động tác điều hoà.

Tham khảo