warner

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

warner /ˈwɔr.nɜː/

  1. (Kỹ thuật) Máy báo.

Tham khảo[sửa]