Bước tới nội dung

wash-board

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈbɔrd/

Danh từ

wash-board /ˈwɔʃ.ˈbɔrd/

  1. Ván giặt.

Tham khảo