Bước tới nội dung

wash-cloth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈklɔθ/

Danh từ

wash-cloth /ˈwɔʃ.ˈklɔθ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Khăn rửa mặt.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)