Bước tới nội dung

wash-day

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈdeɪ/

Danh từ

wash-day /ˈwɔʃ.ˈdeɪ/

  1. Ngày giặt quần áo.

Tham khảo