Bước tới nội dung

wash-drawing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈdr.ɔiɳ/

Danh từ

wash-drawing /ˈwɔʃ.ˈdr.ɔiɳ/

  1. Việc vẽ bằng bút lông với màu nước đen hoặc không sặc sỡ.

Tham khảo