Bước tới nội dung

wash-pot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈpɑːt/

Danh từ

wash-pot /ˈwɔʃ.ˈpɑːt/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Chậu rửa bát.

Tham khảo