Bước tới nội dung

wash-tub

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃ.ˈtəb/

Danh từ

wash-tub /ˈwɔʃ.ˈtəb/

  1. Chậu giặt.

Tham khảo