Bước tới nội dung

washed-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔʃt.ˈəp/

Tính từ

washed-up /ˈwɔʃt.ˈəp/

  1. Bị tàn phá hoặc bị đánh bại; thất bại.
    their marriage was washed-up long before they separated — cuộc hôn nhân của họ đã tan vỡ từ lâu trước khi họ chia tay

Tham khảo