Bước tới nội dung

watch-bell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈbɛɫ/

Danh từ

watch-bell /ˈwɑːtʃ.ˈbɛɫ/

  1. (Hàng hải) Chuông báo giờ (trên tàu thủy).
  2. (Sử học) Chuông báo động.

Tham khảo