Bước tới nội dung

watch-bracelet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈbreɪs.lət/

Danh từ

watch-bracelet /ˈwɑːtʃ.ˈbreɪs.lət/

  1. Dây đồng hồ đeo tay.

Tham khảo