Bước tới nội dung

watch-fire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈfɪ.ər/

Danh từ

watch-fire /ˈwɑːtʃ.ˈfɪ.ər/

  1. Lửa báo hiệu.
  2. Lửa trại (lính).

Tham khảo