Bước tới nội dung

watch-guard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈɡɑːrd/

Danh từ

watch-guard /ˈwɑːtʃ.ˈɡɑːrd/

  1. Dây đồng hồ (đeo ở áo).

Tham khảo