Bước tới nội dung

watch-light

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈlɑɪt/

Danh từ

watch-light /ˈwɑːtʃ.ˈlɑɪt/

  1. (Hàng hải) Lửa báo hiệu.

Tham khảo