Bước tới nội dung

watch-maker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈmeɪ.kɜː/

Danh từ

watch-maker /ˈwɑːtʃ.ˈmeɪ.kɜː/

  1. Thợ đồng hồ.

Tham khảo