Bước tới nội dung

water-bird

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈbɜːd/

Danh từ

water-bird /ˈwɔ.tɜː.ˈbɜːd/

  1. Chim nước (có thể bơi hoặc lội trong nước, nhất là nước ngọt).

Tham khảo